Bản dịch của từ 虚受 trong tiếng Việt
虚受
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚受 (Động từ)
【xū shòu】
01
Khiêm tốn tiếp nhận; mở lòng đón nhận (ý kiến, lời khuyên) — Hán Việt: 虚 (khiêm, trống) + 受 (nhận).
1.虚心接受。语本《易.咸》:“山上有泽,咸。君子以虚受人。”孔颖达疏:“君子以虚受人者,君子法此《咸》卦,下山上泽,故能空虚其怀,不自有实,受纳于物,无所弃遗。”
Ví dụ
02
Nhận chức, giữ chức mà không có đức hạnh hoặc tài năng (nhận chức vô đức vô tài)
2.谓无德才而接受官位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚受
xū
虚
shòu
受
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
