Bản dịch của từ 虚口 trong tiếng Việt
虚口
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚口 (Trạng từ)
【xū kǒu】
01
Dùng rượu súc miệng (rửa, ngậm rượu trong miệng rồi nhổ)
1.用酒漱口。
Ví dụ
02
Lời nói không thực, lời tâng bốc giả tạo; danh tiếng hão (hư danh)
2.不实之言。意谓虚誉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.犹空腹。
Ví dụ
04
Đừng bao giờ đề cập đến nó; im lặng và không nói gì (từ chối nhắc lại hoặc không nhắc gì cả)
4.绝口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚口
xū
虚
kǒu
口
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
