Bản dịch của từ 虚喝 trong tiếng Việt

虚喝

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚喝 (Cụm từ)

xū hè
01

见“虚猲”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚喝

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
喝令
喝倒彩
喝倒采
喝六呼幺
喝叱
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép