Bản dịch của từ 虚坐 trong tiếng Việt

虚坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚坐 (Động từ)

xū zuò
01

Ngồi lúc không ăn (kiểu ngồi khi không tiến hành bữa ăn; đối lập với “ăn ngồi”/食坐) — Hán Việt: hư tọa

2.谓非进餐时的坐法。相对于“食坐”而言。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Vô căn cứ kết tội; buộc tội không có bằng chứng (tuyên án/指控 mà không có chứng cứ cụ thể)

3.无实证而定罪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỗ ngồi trống; ghế không có người ngồi (thường chỉ một chỗ ngồi bỏ trống)

1.空的坐位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚坐

zuò

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép