Bản dịch của từ 虚声恐吓 trong tiếng Việt
虚声恐吓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚声恐吓 (Động từ)
【xū shēng kǒng hè】
01
Dùng thái độ hoặc lời nói khoe khoang, phô trương để dọa người (dọa vờ, hù dọa cho có vẻ hùng mạnh).
虚张声势来吓唬人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚声恐吓
xū
虚
shēng
声
kǒng
恐
hè
吓
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
吓人
吓协
吓呆
吓呼
吓唬
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
