Bản dịch của từ 虚壹 trong tiếng Việt
虚壹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚壹 (Tính từ)
【xū yī】
01
(書面)亦作“虚一”,多見於佛經或古文,用作名字或稱號,意為虛無、空寂或表示第一(壹)的虛號;可理解為“虛(空)+壹(第一)”的合成詞,語感偏書面、宗教或文學。
1.亦作“虚一”。
Ví dụ
02
Khiêm tốn và chuyên一 (chuyên tâm một lòng); giữ thái độ khiêm nhường, tập trung một dạ một lòng
2.虚心专一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚壹
xū
虚
yī
壹
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
壹体
壹何
壹倡三叹
壹再
壹切
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
