Bản dịch của từ 虚宁 trong tiếng Việt

虚宁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚宁 (Danh từ)

xū níng
01

Chờ đợi với tâm thái khiêm nhường, trống trải; đứng chờ trong trạng thái mong đợi (Hán Việt: hư ninh → 'hư' = trống, 'ninh' = đứng/ôn)

1.虚伫。虚心期待。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(cổ) vị trí ngai vàng bỏ trống, triều đình chưa định rõ người lên ngôi; “ngai ảo” treo không có chủ.

2.谓帝位空悬。宁﹐指门内屏外﹐古代帝王视朝所立之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚宁

níng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
宁一
宁丁
宁业
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép