Bản dịch của từ 虚封 trong tiếng Việt

虚封

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚封 (Cụm từ)

xū fēng
01

空授爵位或封邑。相对实封而言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚封

fēng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
封一
封三
封事
封二
封人
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép