Bản dịch của từ 虚左以待 trong tiếng Việt

虚左以待

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚左以待 (Tính từ)

xū zuǒ yǐ dài
01

Giữ chỗ chờ đợi; trân trọng đón chờ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚左以待

zuǒ

dài

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
左不是
左不过
左丘
左丘明
左丞相
以一儆百
以一奉百
以一当十
待业
待举
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép