Bản dịch của từ 虚幔 trong tiếng Việt

虚幔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚幔 (Danh từ)

xū màn
01

Màn mỏng, rèm mỏng trong suốt (màn che nhẹ, để lọc sáng)

薄而透光的帘幕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚幔

màn

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
幔亭
幔城
幔子
幔室
幔屋
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép