Bản dịch của từ 虚弦 trong tiếng Việt
虚弦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚弦 (Danh từ)
【xū xián】
01
Chuỗi rỗng; không có mũi tên trên dây, ám chỉ việc lừa gạt hoặc bắn cung tên lên không trung (người ta nói rằng dùng cung rỗng để hù dọa ngỗng trời). Nó có thể được mở rộng thành một trò lừa bịp hoặc một động thái sai lầm.
空弦。言弦上无箭。传说战国时更羸曾引弓虚发﹐惊下受伤的雁。见《战国策.楚策四》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚弦
xū
虚
xián
弦
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
