Bản dịch của từ 虚心冷气 trong tiếng Việt

虚心冷气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚心冷气 (Tính từ)

xū xīn lěng qì
01

Giả dối, không chân thật; thiếu nhiệt tình, lạnh lùng.

虚:虚假;冷:不热情。心虚胆怯、低三下四的样子。也指虚伪做作,假装殷勤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚心冷气

xīn

lěng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép