Bản dịch của từ 虚想 trong tiếng Việt
虚想
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚想 (Danh từ)
【xū xiǎng】
01
Sự hồi tưởng mơ hồ; ý niệm, tưởng tượng thoáng qua không chắc chắn (Hán-Việt: hư tưởng/ý tưởng mơ hồ)
1.犹悬念。
Ví dụ
02
Sự tưởng tượng; ý tưởng, ảo tưởng (những điều chỉ tồn tại trong tưởng tượng, không thực tế)
2.指想象或理想。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚想
xū
虚
xiǎng
想
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
想不到
想不开
想似
想像
想像力
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
