Bản dịch của từ 虚拟现实 trong tiếng Việt

虚拟现实

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚拟现实 (Danh từ)

xū nǐ xiàn shí
01

Thực tế ảo

计算机生成的沉浸式环境

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚拟现实

xiàn

shí

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
拟不于伦
拟主
拟于不伦
拟人
拟人化
现下
现丑
现世
现世宝
现世报
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép