Bản dịch của từ 虚掷年华 trong tiếng Việt
虚掷年华
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚掷年华 (Danh từ)
【xū zhì nián huá】
01
Lãng phí tuổi trẻ/đời công vô ích; để phí thời光, năm tháng trôi qua mà không làm gì có ý nghĩa (gợi nhớ: 虚 = hư, vô; 掷 = ném, phung phí; 年华 = tuổi xuân).
虚掷:白白地抛掉;年华:岁月,时光。形容无所作为,白白地浪费时光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚掷年华
xū
虚
zhì
掷
nián
年
huá
华
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
掷下
掷丸
掷倒
掷博
掷博齿
年丈
年三十
年上
年下
年世
华东
华东师范大学
华丝
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
