Bản dịch của từ 虚文浮礼 trong tiếng Việt
虚文浮礼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚文浮礼 (Danh từ)
【xū wén fú lǐ】
01
Lễ nghi hình thức, phép tắc bề ngoài không có nội dung thực chất (hành vi xã giao sáo rỗng)
没有意义的,表面应酬的礼数。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚文浮礼
xū
虚
wén
文
fú
浮
lǐ
礼
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
文丈
文不加点
文不对题
文丐
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
