Bản dịch của từ 虚无主义 trong tiếng Việt

虚无主义

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚无主义 (Danh từ)

xū wú zhǔ yì
01

Chủ nghĩa hư vô; tư tưởng phủ nhận mọi giá trị, văn hóa, truyền thống (cũng chỉ tâm thái bi quan, chán đời của tầng lớp suy vong). Hán-Việt: hư vô chủ nghĩa — dễ nhớ: 'hư vô' = không tồn tại, 'chủ nghĩa' = hệ tư tưởng.

哲学上指盲目否定人类文化遗产和民族文化,甚至否定一切的思想倾向或社会思潮。有时也指没落阶级悲观厌世的颓废思想。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚无主义

zhǔ

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
无一不备
无一不知
无一可
无一时
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财慈不主兵
义不反顾
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép