Bản dịch của từ 虚晕 trong tiếng Việt
虚晕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚晕 (Danh từ)
【xū yūn】
01
Quầng sáng mờ xung quanh Mặt Trăng hoặc Mặt Trời (hiện tượng khí quang như vòng mây ánh sáng)
环绕在月亮或太阳周围的光气。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚晕
xū
虚
yūn
晕
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
晕东东
晕乎乎
晕倒
晕光
晕厥
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
