Bản dịch của từ 虚槖 trong tiếng Việt
虚槖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚槖 (Danh từ)
【xū tuó】
01
虛槖: 《老子》用語,指古代吹火的風箱,借指空而不竭、周遍無窮的天道(比喻無窮無盡的力量或普遍之理)。可記作「空而不盡、源源不絕的風箱」
《老子》:“天地之间﹐其犹槖蘥。虚而不屈﹐动而俞出。”槖蘥﹐古代吹火的风箱﹐其中虽空﹐而风却不会穷竭。后因以“虚槖”喻天道之周遍无穷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚槖
xū
虚
tuó
槖
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
