Bản dịch của từ 虚槛 trong tiếng Việt

虚槛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚槛 (Danh từ)

xū kǎn
01

Lan can; trụ hoặc hàng rào chắn (thường chỉ lan can bằng gỗ hoặc đá ở đình, chùa, nhà cổ) — Hán-Việt: 'hi khảm' (từ cổ)

栏杆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚槛

kǎn

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
槛兽
槛槛
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép