Bản dịch của từ 虚气平心 trong tiếng Việt

虚气平心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚气平心 (Tính từ)

xū qì píng xīn
01

心境平和胸襟舒展虛通”):心平气和心境空明情緒平靜

虚:通“舒”。心平气和。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚气平心

píng

xīn

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
平一
平一公
平三套
平上帻
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép