Bản dịch của từ 虚热 trong tiếng Việt

虚热

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚热 (Danh từ)

xū rè
01

Y học cổ truyền: trạng thái cơ thể 'hư' kèm sốt nhẹ hoặc cảm thấy nóng (thường do âm huyết/陰液 thiếu hụt hoặc dương bị tranh chấp), ví dụ: chiều nóng, lòng bàn tay/chân nóng (ngũ tâm phiền nhiệt).

中医学名词。指体虚发热的病症﹐由阴液损耗或阴盛格阳引起。如午后潮热﹑五心烦热等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚热

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép