Bản dịch của từ 虚爵 trong tiếng Việt

虚爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚爵 (Danh từ)

xū jué
01

1.空的饮酒器。

Ví dụ
02

Hương vị danh nghĩa; danh hiệu hay tước vị trên danh nghĩa không có quyền hành thực tế (tước vị hư/không thực quyền)

2.犹虚衔。名义上的爵位或职称而无实在的事权。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚爵

jué

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
爵主
爵位
爵列
爵台
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép