Bản dịch của từ 虚猲 trong tiếng Việt

虚猲

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚猲 (Động từ)

xū hè
01

Hét to, gào to (còn viết là “虚喝”) — la lớn để dọa hoặc thu hút chú ý

1.亦作“虚喝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đe dọa khoe khoang, bịa chuyện gầm thét để hù dọa ( = giả, 猲通” = hét/ổn), tức là phô trương uy lực nhưng thực tế không làm gì

2.虚张声势﹐企图威胁。猲﹐通“喝”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚猲

xiē

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
猲狙
猲獢
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép