Bản dịch của từ 虚生 trong tiếng Việt
虚生
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚生 (Động từ)
【xū shēng】
01
Sống uổng công; sống vô nghĩa, sống như không sống (Hán-Việt: Hư sinh → 'sống hư')
1.徒然活着﹐白活。
Ví dụ
02
Phát sinh từ hư không; tự nhiên nảy sinh, không có lý do rõ ràng (ví dụ: ý tưởng, nghi ngờ) — tương tự “vô cớ sinh ra”, “tự nhiên nảy ra”.
2.凭空生出;无故生出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚生
xū
虚
shēng
生
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
生一
生三
生上起下
生不逢场
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
