Bản dịch của từ 虚立 trong tiếng Việt

虚立

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚立 (Tính từ)

xū lì
01

Lập ra cho có, dựng chuyện cho giống có nhưng thực ra là trống rỗng (ví dụ: hình thức, làm cho có mà không có thực chất)

1.犹空设。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không có thực; có vẻ như tồn tại nhưng chỉ là hư ảo, do tưởng tượng hoặc giả tạo (hư lập: 'lập' là tạo ra, '虚立' = lập nên một cái không có thực).

2.凭空而有。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚立

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
立业
立业安邦
立主
立义
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép