Bản dịch của từ 虚笼笼 trong tiếng Việt

虚笼笼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚笼笼 (Tính từ)

xū lóng lóng
01

Xệch xạc; hư lồng lồng; rỗng tuếch; không có nội dung

这个词形容一种空洞、没有实质内容的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚笼笼

lóng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
笼丛
笼东
笼中之鸟
笼中穷鸟
笼中鸟
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép