Bản dịch của từ 虚籁 trong tiếng Việt

虚籁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚籁 (Danh từ)

xū lài
01

Cõi/không gian tịch mịch, trống vắng không một tiếng động (vọng cảm 'sự im lặng bao la')

1.空寂无声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gió; tiếng gió (cách văn chương, cổ) — nét nghĩa cổ xưa, thường dùng trong văn học để chỉ tiếng gió hoặc phong thanh

2.指风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚籁

lài

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
籁竽
籁钥
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép