Bản dịch của từ 虚素 trong tiếng Việt

虚素

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚素 (Tính từ)

xū sù
01

Trống rỗng, tĩnh mịch và thanh đạm; tâm thái thanh thản, không cầu cạnh (Hán Việt: hư tố — hư: rỗng, tĩnh; tố: thanh bạch)

虚静淡泊。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚素

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
素一
素不相能
素不相识
素业
素丝
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép