Bản dịch của từ 虚舟 trong tiếng Việt

虚舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚舟 (Danh từ)

xū zhōu
01

Chiếc thuyền không người lái; thuyền trống vô chủ (nghĩa gốc trong văn cổ)

1.无人驾御的船只。语本《庄子.山木》:“方舟而济于河﹐有虚船来触舟﹐虽有惼心之人不怒。”

Ví dụ
02

Ẩn dụ: tấm lòng/ tâm hồn thanh thản, khoáng đạt, không bon chen (Hán Việt: 'hư' = trống/nhàn; 'châu/chu' có nghĩa bóng là 'chiếc thuyền nội tâm')

2.比喻胸怀恬淡旷达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuyền để mặc cho nó trôi; ẩn dụ: chuyện người đời bập bềnh, vô định (Hán-Việt: 虚舟 — «hư châu» hình ảnh thuyền trôi vô chủ)

3.谓任其漂流的舟楫。常比喻人事飘忽﹐播迁无定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thuyền nhẹ, thuyền nhỏ và linh hoạt (chú trọng nhẹ nhàng, nhanh nhẹn)

4.轻捷之舟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚舟

zhōu

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép