Bản dịch của từ 虚舟飘瓦 trong tiếng Việt

虚舟飘瓦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚舟飘瓦 (Tính từ)

xū zhōu piāo wǎ
01

Không có giá trị thực dụng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚舟飘瓦

zhōu

piāo

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép