Bản dịch của từ 虚花 trong tiếng Việt
虚花
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚花 (Động từ)
【xū huā】
01
Hoa giả, hoa hư ảo; hình thức bề ngoài không chân thực (tượng trưng cho sự hư ảo, không có thực chất)
2.虚幻不实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lãng phí vô ích; hao tốn công sức/ tiền của mà không thu được kết quả (chẳng khác gì 'phí công vô ích')
3.白白地耗费。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bóng mơ hồ nhìn thấy do hoa mắt; ảo ảnh nhỏ khi chóng mặt (bóng lốm đốm trước mắt)
1.眼晕而看到的虚影。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚花
xū
虚
huā
花
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
