Bản dịch của từ 虚落 trong tiếng Việt

虚落

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚落 (Danh từ)

xū luò
01

Làng, thôn (một loại xóm, khu cư trú nhỏ); Hán-Việt: 'hu lạc' — chỉ vùng cư dân, xóm làng truyền thống

墟落。村庄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚落

luò

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
落下
落不是
落井下石
落井投石
落交
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép