Bản dịch của từ 虚融 trong tiếng Việt

虚融

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚融 (Tính từ)

xū róng
01

Hòa hoãn, hòa hợp một cách nhẹ nhàng, mềm mại (chỗ căng được hóa giải, xóa bỏ sự đối kháng) — chữ Hán Việt: (hư: mềm, trống) + (dung: hòa tan, hòa hợp)

冲虚融和。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚融

róng

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
融丘
融为一体
融会
融会贯通
融会通浃
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép