Bản dịch của từ 虚词 trong tiếng Việt

虚词

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚词 (Danh từ)

xū cí
01

Hư từ

不能单独成句,意义比较抽象,有帮助造句作用的词汉语的虚词包括副词、介词、连词、助词、叹词、象声词六类

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hoa mỹ; phù phiếm; sáo rỗng (văn chương)

虚夸不实之词;空洞的套话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚词

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
词丈
词不达意
词不逮意
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép