Bản dịch của từ 虚诬 trong tiếng Việt

虚诬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚诬 (Động từ)

xū wū
01

Hư cấu, bịa đặt; không có thực, ảo tưởng (cách nói chê bai điều nói sai sự thật hoặc không thực tế)

1.犹虚诞﹐虚妄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Bịa đặt vu khống, bôi nhọ hoặc hãm hại bằng cách xuyên tạc sự thật

2.捏造事实加以毁谤或陷害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚诬

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
诬上
诬乱
诬争
诬事
诬伏
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép