Bản dịch của từ 虚谥 trong tiếng Việt
虚谥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚谥 (Danh từ)
【xū shì】
01
(史書用語)虛構的諡號,即非實際追諡或不被承認的諡號(“虛諡”之意)
亦作“虚諡”。
Ví dụ
02
谥号但无实际意义的谥(无益于实务、空泛的谥号)——可记作“空洞的谥号”
1.无益于实际的谥号。
Ví dụ
03
Tên (thụy) tốt mà chỉ có danh không có thực; lời khen danh nghĩa nhưng không có công trạng thật — «thụy danh hư»
2.谓有名无实的美谥。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚谥
xū
虚
shì
谥
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
谥典
谥册
谥号
谥名
谥告
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
