Bản dịch của từ 虚辞 trong tiếng Việt

虚辞

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚辞 (Cụm từ)

xū cí
01

浮夸不实之言。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚辞

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép