Bản dịch của từ 虚飘 trong tiếng Việt

虚飘

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

虚飘 (Cụm từ)

xū piāo
01

1.虚浮﹐不踏实。

Ví dụ
02

2.轻飘。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚飘

piāo

Các từ liên quan

虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
飘举
飘乡
飘兀
飘决
飘凌
虚
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
Hình thái radical:
⿸,虍,业
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép