Bản dịch của từ 虚饰 trong tiếng Việt
虚饰
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虚饰 (Tính từ)
【xū shì】
01
Sự tô son điểm phóng đại, vẻ bề ngoài giả tạo; sự phô trương, làm đẹp để che đậy nội dung không thật
1.虚假不实;浮夸﹑粉饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phồn hoa giả tạo; vẻ bề ngoài hào nhoáng nhưng rỗng bên trong (hư trang, phù phiếm)
2.犹浮文﹐浮华。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Khen quá nhiều, khen quá nhiều (đến mức sai hoặc không đúng sự thật); nó cũng có thể ám chỉ sự khen ngợi và tâng bốc sai lầm
3.过分褒奖。饰﹐奖饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Mang tính hư cấu, không có thực; giả tạo trong ý tưởng hoặc miêu tả (hư cấu, tưởng tượng)
4.犹虚构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虚饰
xū
虚
shì
饰
Các từ liên quan
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
- Các biến thể:
- 墟, 虛, 虗, 𠧝, 𧟬
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,业
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨丨丶ノ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱬
燸
驉
湑
稰
蓲
譃
蝑
媭
需
㽳
魖
䖍
虜
䖜
虪
虏
䖈
虔
虨
虠
虥
虍
虞
𠋅
䨽
帺
㴃
晡
痊
唺
㢻
赈
頃
奝
惘
谦虚
虚伪
虚心
虚拟
心虚
虚弱
虚假
空虚
虚荣
虚词
