Bản dịch của từ 虛 trong tiếng Việt

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩxuthanh ngang

(Danh từ)

01

(Chữ cổ của '') Núi đất lớn, gò đất cao (giống như gò đất trong làng hay đồi nhỏ)

(「墟」的古字)(形聲。小篆字。从丘,虍(hū)聲。丘,山丘。本義:大土山)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gò đất lớn, đồi lớn (như gò đất cao trong thiên nhiên)

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nơi cư trú, chỗ ở, địa điểm (như nơi người ta sinh sống)

住所;處所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Đất hoang, thành cổ, di tích bỏ hoang (như đống đổ nát của thành xưa)

通「墟」。故城;廢址;廢墟;荒地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Chợ quê, phiên chợ nhỏ ở làng xã (như chợ phiên của dân quê)

鄉村市集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Lỗ hổng, khoảng trống, chỗ yếu (như khe hở hoặc điểm yếu)

孔洞;空隙。引申爲薄弱環節

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Bầu trời, không gian rộng lớn trên đầu (như trời xanh bao la)

空際,天空。引申爲凌空

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Lý thuyết trừu tượng, ý niệm không cụ thể (như khái niệm trừu tượng)

指抽象的理論

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

09

Họ (tên họ trong tiếng Hán)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Trống rỗng, không có gì, đối lập với 'thực' (như cảm giác trống trải trong lòng)

空虛,與「實」相對

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lỏng lẻo, không chắc chắn (như vật liệu không đặc chắc)

疏鬆,不堅實或不結實。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hiếm, ít gặp (như tình trạng khan hiếm)

稀少

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Yếu ớt, không khỏe (như người yếu sức)

虛弱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Rảnh rỗi, thời gian trống (như ngày nghỉ không bận)

空閒;間斷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Lo lắng, không vững tâm (như cảm giác bồn chồn)

心慌,不踏實。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Khiêm tốn, nhún nhường (như thái độ khiêm nhường trong giao tiếp)

謙虛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Giả dối, không thật (như lời nói không thật lòng)

虛假,不真實

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

09

Trong Đạo giáo, trạng thái không ham muốn, không làm gì (như tâm thái vô vi)

道教語。指無慾無爲的思想境界

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

01

Làm cho trống không, bỏ chỗ trống (như dành chỗ ngồi cho người khác)

使空出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ở, cư trú (như sống ở một nơi nào đó)

通「居」。居住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Làm thành hoang tàn, phá hủy (như làm cho nơi nào đó thành đống đổ nát)

使成爲廢墟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tiêu hao, dùng hết (như tiêu phí tiền bạc hoặc sức lực)

耗費

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

虛
Bính âm:
【xū】【ㄒㄩ】【HƯ】
Các biến thể:
墟, 虗, 虚, 譃, 𠧝, 𣦄, 𧆳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨丨フ丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép