Bản dịch của từ 虛 trong tiếng Việt
虛

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
虛 (Danh từ)
(Chữ cổ của '墟') Núi đất lớn, gò đất cao (giống như gò đất trong làng hay đồi nhỏ)
(「墟」的古字)(形聲。小篆字。从丘,虍(hū)聲。丘,山丘。本義:大土山)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gò đất lớn, đồi lớn (như gò đất cao trong thiên nhiên)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Nơi cư trú, chỗ ở, địa điểm (như nơi người ta sinh sống)
住所;處所
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đất hoang, thành cổ, di tích bỏ hoang (như đống đổ nát của thành xưa)
通「墟」。故城;廢址;廢墟;荒地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chợ quê, phiên chợ nhỏ ở làng xã (như chợ phiên của dân quê)
鄉村市集
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lỗ hổng, khoảng trống, chỗ yếu (như khe hở hoặc điểm yếu)
孔洞;空隙。引申爲薄弱環節
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bầu trời, không gian rộng lớn trên đầu (như trời xanh bao la)
空際,天空。引申爲凌空
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lý thuyết trừu tượng, ý niệm không cụ thể (như khái niệm trừu tượng)
指抽象的理論
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ (tên họ trong tiếng Hán)
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
虛 (Danh từ)
Trống rỗng, không có gì, đối lập với 'thực' (như cảm giác trống trải trong lòng)
空虛,與「實」相對
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lỏng lẻo, không chắc chắn (như vật liệu không đặc chắc)
疏鬆,不堅實或不結實。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Hiếm, ít gặp (như tình trạng khan hiếm)
稀少
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Yếu ớt, không khỏe (như người yếu sức)
虛弱
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rảnh rỗi, thời gian trống (như ngày nghỉ không bận)
空閒;間斷。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lo lắng, không vững tâm (như cảm giác bồn chồn)
心慌,不踏實。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khiêm tốn, nhún nhường (như thái độ khiêm nhường trong giao tiếp)
謙虛
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giả dối, không thật (như lời nói không thật lòng)
虛假,不真實
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trong Đạo giáo, trạng thái không ham muốn, không làm gì (như tâm thái vô vi)
道教語。指無慾無爲的思想境界
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
虛 (Động từ)
Làm cho trống không, bỏ chỗ trống (như dành chỗ ngồi cho người khác)
使空出
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ở, cư trú (như sống ở một nơi nào đó)
通「居」。居住
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm thành hoang tàn, phá hủy (như làm cho nơi nào đó thành đống đổ nát)
使成爲廢墟
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiêu hao, dùng hết (như tiêu phí tiền bạc hoặc sức lực)
耗費
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
