Bản dịch của từ 虞侍 trong tiếng Việt
虞侍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
虞侍 (Động từ)
【yú shì】
01
Điều khiển, phục vụ để làm cho vui vẻ; tỏ ý chiêu đãi, làm cho người được hầu cảm thấy vui (chữ 虞 = 通“娱”)
谓伴侍而使愉悦。虞﹐通“娱”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞侍
yú
虞
shì
侍
Các từ liên quan
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞候
侍丁
侍中
侍中貂
侍临
侍书
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 𩃉, 𡑾, 𠈌
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,吴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茰
妤
歶
䁩
婾
螸
魚
㧕
予
鱼
楡
謣
虢
䖗
虜
虩
䖐
䖒
虨
虧
虓
䖜
虦
處
𠏀
嗑
舝
䝰
魝
楞
龆
㡘
䧣
塱
溢
𠅽
无虞
虞舜
不虞
上虞
堪虞
虞城
虞喜
驺虞
疏虞
艰虞
