Bản dịch của từ 虞典 trong tiếng Việt

虞典

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞典 (Danh từ)

yú diǎn
01

Kinh điển: tên một quyển sách trong Kinh Thư gọi là «虞书» (một phần của Thư kinh)

指《书.虞书》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞典

diǎn

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
典业
典丽
典乐
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép