Bản dịch của từ 虞初志 trong tiếng Việt
虞初志
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
虞初志 (Danh từ)
【yú chū zhì】
01
Tên tập truyện ngắn (truyện truyền kỳ) thời Minh do Lục Thải biên soạn, gồm 8 quyển, thu 31 truyện (đa phần là truyện Đường) — một tuyển tập văn chương cổ.
短篇小说集。明代陆采编。八卷。收作品三十一篇。除南朝梁吴均的《续齐谐记》外,余皆唐人传奇作品,包括《莺莺传》、《李娃传》、《柳毅传》、《虬髯客传》、《南柯太守传》、《任氏传》等名篇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞初志
yú
虞
chū
初
zhì
志
Các từ liên quan
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
初一
初中
初中生
志业
志义
志乘
志乡
志书
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 𩃉, 𡑾, 𠈌
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,吴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茰
妤
歶
䁩
婾
螸
魚
㧕
予
鱼
楡
謣
虢
䖗
虜
虩
䖐
䖒
虨
虧
虓
䖜
虦
處
𠏀
嗑
舝
䝰
魝
楞
龆
㡘
䧣
塱
溢
𠅽
无虞
虞舜
不虞
上虞
堪虞
虞城
虞喜
驺虞
疏虞
艰虞
