Bản dịch của từ 虞廷 trong tiếng Việt

虞廷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞廷 (Danh từ)

yú tíng
01

Tên gọi (địa danh hoặc tên người cổ) — dạng khác viết là “虞庭

1.亦作“虞庭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Triều đình của vua Vu (虞舜); ẩn dụ chỉ triều đại thánh minh

2.指虞舜的朝廷。相传虞舜为古代的圣明之主﹐故亦以“虞廷”为“圣朝”的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞廷

tíng

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
廷争
廷争面折
廷参
廷史
廷吏
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép