Bản dịch của từ 虞心 trong tiếng Việt

虞心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞心 (Danh từ)

yú xīn
01

Tâm lý may mắn và có những hy vọng viển vông (trái tim hy vọng)

1.希冀之心;侥幸之心。

Ví dụ
02

Niềm vui, sự vui thích trong lòng; tâm trạng vui vẻ ( ”)

2.怡悦心情。虞﹐通“娱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞心

xīn

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép