Bản dịch của từ 虞旗 trong tiếng Việt
虞旗
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
虞旗 (Danh từ)
【yú qí】
01
Lá cờ dùng khi tập hợp thú săn (cờ báo lúc chia chia sẻ chiến lợi phẩm trong đi săn)
虞人在汇集所获猎物时用的旗帜。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞旗
yú
虞
qí
旗
Các từ liên quan
虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
- Bính âm:
- 【yú】【ㄩˊ】【NGU】
- Các biến thể:
- 𩃉, 𡑾, 𠈌
- Hình thái radical:
- ⿸,虍,吴
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 虍
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茰
妤
歶
䁩
婾
螸
魚
㧕
予
鱼
楡
謣
虢
䖗
虜
虩
䖐
䖒
虨
虧
虓
䖜
虦
處
𠏀
嗑
舝
䝰
魝
楞
龆
㡘
䧣
塱
溢
𠅽
无虞
虞舜
不虞
上虞
堪虞
虞城
虞喜
驺虞
疏虞
艰虞
