Bản dịch của từ 虞欢 trong tiếng Việt

虞欢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞欢 (Danh từ)

yú huān
01

Vui vẻ, niềm vui; (chữ = ”) ý nghĩa là giải trí, vui chơi

娱欢。虞﹐通“娱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞欢

huān

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép