Bản dịch của từ 虞歌 trong tiếng Việt

虞歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞歌 (Danh từ)

yú gē
01

Tên người (cổ/biệt danh) — cũng viết là “虞哥”; thường là danh xưng hoặc tên gọi lịch sử/độc đáo

1.亦作“虞哥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bài ca thời cổ (thời vua Vũ/虞舜), bài hát truyền thống xưa

2.虞舜时代的歌曲。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một loại lễ nhạc/khúc hát liên quan đến tang lễ (tức «虞殡» – nghi thức/điệu hát trong lễ an táng cổ)

3.即虞殡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞歌

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép