Bản dịch của từ 虞泉 trong tiếng Việt

虞泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊyuthanh sắc

虞泉 (Danh từ)

yú quán
01

Địa danh (xem “虞渊”); tên miệng núi/nguồn nước trong cổ văn Hán — thường là tên riêng cổ xưa

见“虞渊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 虞泉

quán

Các từ liên quan

虞世南
虞主
虞乐
虞人
虞侍
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
虞
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【NGU】
Các biến thể:
𩃉, 𡑾, 𠈌
Hình thái radical:
⿸,虍,吴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一フノ一フ丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép